Gửi hàng đi Mỹ đường biển tại Helen Express có giá tham khảo từ 84.000 - 141.000 đồng/kg đối với lô hàng từ 21 kg, tùy trọng lượng tính cước và ZIP Code người nhận tại Mỹ, theo bảng giá cập nhật Tháng 8/2026. Thời gian giao hàng dự kiến khoảng 40 - 50 ngày làm việc. Helen Express hỗ trợ gửi hàng đi Mỹ đường biển trọn gói kèm thủ tục hải quan, Door-to-Door và bảo hiểm hàng hóa lên đến 100%, giúp vận chuyển hàng cồng kềnh đi Mỹ an toàn giá tốt cho Khách hàng.
Gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển là hình thức vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang Hoa Kỳ bằng tàu biển, phù hợp với lô hàng nặng, nhiều kiện hoặc không cần giao gấp. Nhiều khách hàng khi gửi nội thất, máy móc, hàng kinh doanh hoặc hàng chuyển nhà thường gặp khó khăn trong việc ước tính tổng chi phí thực tế, lựa chọn giữa phương thức vận chuyển cũng như kiểm soát các phụ phí phát sinh.
Bài viết dưới đây sẽ làm rõ bảng giá gửi hàng đi Mỹ đường biển hiện tại, cách tính cước, thời gian vận chuyển, thủ tục hải quan và những lưu ý quan trọng trước khi gửi. Đồng thời, Helen Express cung cấp góc nhìn thực tế để giúp khách hàng lựa chọn phương án phù hợp và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

Những điểm chính trong bài viết
Giá cước gửi hàng đi Mỹ đường biển dao động từ 84.000 - 141.000 đồng/kg, áp dụng cho lô từ 21 kg trở lên, gửi càng nhiều đơn giá càng giảm.
- Thời gian vận chuyển dự kiến khoảng 40 - 50 ngày làm việc.
- Cước phí được tính theo số lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi theo thể tích.
- Phương thức vận tải biển gồm LCL, FCL, Break Bulk và Ro-Ro. Trong đó phương thức LCL/FCL phù hợp nhất với phần lớn hàng container thông thường.
- Helen Express hỗ trợ kiểm tra hàng, đóng gói, thủ tục hải quan, Door-to-Door và bảo hiểm hàng hóa lên đến 100%.
Khi nào nên gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển?
Gửi hàng đi Mỹ đường biển phù hợp với các lô hàng nặng, nhiều kiện, cồng kềnh hoặc không yêu cầu giao gấp. Phương thức này đặc biệt đáng cân nhắc khi người gửi muốn tối ưu chi phí cho lô hàng lớn.
- Tối ưu chi phí cho hàng lớn: Khi trọng lượng hoặc thể tích hàng tăng, đường biển thường là phương án đáng để so sánh với đường hàng không.
- Phù hợp hàng cồng kềnh: Nội thất, máy móc, đồ gia dụng hoặc hàng đóng nhiều kiện có thể phù hợp hơn với vận tải biển.
- Phù hợp hàng kinh doanh: Chủ shop và doanh nghiệp có thể gửi hàng theo lô, pallet hoặc số lượng lớn.
- Linh hoạt phương thức: Có thể lựa chọn LCL, FCL hoặc phương án chuyên biệt tùy đặc điểm lô hàng.
- Phù hợp khi không cần giao gấp: Đường biển phù hợp với kế hoạch vận chuyển có thể chủ động thời gian.
Lưu ý: Cần chú ý đường biển có thời gian vận chuyển dài hơn và một số mặt hàng, kích thước kiện hoặc thủ tục nhập khẩu có điều kiện riêng. Với hàng nhỏ, nhẹ hoặc cần giao gấp, đường hàng không có thể hợp lý hơn. Ngược lại, khi khối lượng và thể tích tăng, vận tải biển bắt đầu có lợi thế rõ hơn.
Theo Helen Express: Không nên chọn đường biển chỉ vì thấy giá/kg thấp hơn. Cần so sánh tổng chi phí, thời gian, kích thước kiện, loại hàng và địa chỉ giao tại Mỹ trước khi quyết định.
Mỗi phương thức có lợi thế khác nhau. Khách hàng có thể cung cấp loại hàng, trọng lượng, kích thước, thời gian cần nhận và địa chỉ tại Mỹ để Helen Express tư vấn gói dịch vụ phù hợp, tối ưu theo nhu cầu thực tế của lô hàng.
Giá gửi hàng đi Mỹ đường biển bao nhiêu 1 kg?
Bảng giá gửi hàng đi Mỹ đường biển dao động từ 84.000 - 141.000 đồng/kg (cập nhật mới nhất Tháng 8/2026), với đơn giá giảm khi trọng lượng lô hàng tăng và thay đổi theo nhóm ZIP Code của địa chỉ nhận tại Mỹ.
Ví dụ:
- Lô 21 - 50 kg có giá từ 118.000 - 141.000đ/kg tùy ZIP Code.
- Lô 100 - 500 kg có giá từ 93.000 - 110.000đ/kg.
- Lô trên 500 kg có giá từ 84.000 - 104.000đ/kg.
Bảng giá gửi hàng đi Mỹ đường biển cập nhật tháng 8/2026
| Trọng lượng | Giá cước (VNĐ) |
|---|---|
| 21 - 50 kg | 118.000đ/kg - 141.000đ/kg |
| 51 - 70 kg | 110.000đ/kg - 132.000đ/kg |
| 71 - 99 kg | 101.000đ/kg - 121.000đ/kg |
| 100 - 500 kg | 93.000đ/kg - 110.000đ/kg |
| Trên 500 kg | 84.000đ/kg - 104.000đ/kg |
| Giá thay đổi theo ZIP Code người nhận cùng một số phụ phí khác. Liên hệ Helen Express qua Hotline 0938 320 357 để được báo giá chính xác | |
Ghi chú:
- Đơn giá thực tế sẽ thay đổi theo trọng lượng tính cước, địa chỉ nhận và điều kiện cụ thể của từng lô hàng.
- Bảng giá hiện áp dụng cho hàng hóa phổ thông đủ điều kiện vận chuyển, một số nhóm hàng đặc thù có thể được kiểm tra riêng hoặc áp dụng phụ phí bổ sung.
- Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể phát sinh phụ phí tùy theo loại hàng, kích thước từng kiện, khu vực giao hàng và các yêu cầu xử lý đặc biệt.
Nhìn chung, tổng trọng lượng càng lớn thì đơn giá/kg càng giảm. Giá cuối cùng vẫn cần được xác nhận theo trọng lượng tính cước, kích thước kiện và địa chỉ giao hàng tại Mỹ. Mức cước phí có thể thay đổi tùy thời điểm và các yếu tố ảnh hưởng, liên hệ Helen Express theo Hotline 0938.320.357 để các chuyên viên hỗ trợ tư vấn và báo giá tối ưu.

Cách tính cước gửi hàng đi Mỹ đường biển
Trọng lượng tính cước được xác định bằng số lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi theo thể tích. Công thức Helen Express áp dụng là (Dài × Rộng × Cao) / 5.000, với kích thước tính bằng centimet.
Công thức:
Trọng lượng thể tích = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 5.000
Ví dụ, một kiện:
- Trọng lượng thực tế: 15 kg
- Kích thước: 80 × 50 × 50 cm
Trọng lượng quy đổi:
80 × 50 × 50 ÷ 5.000 = 40 kg
Trong trường hợp này, 40 kg là trọng lượng dùng để xác định cước thay vì 15 kg.
Điều này đặc biệt quan trọng với nội thất, đồ gia dụng hoặc hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian.
Theo Helen Express: Nên cân và đo hàng sau khi đóng gói hoàn chỉnh, vì carton, vật liệu chống sốc hoặc pallet có thể làm thay đổi kích thước tính cước. Tại Helen Express hỗ trợ đóng gói và cân đo các mặt hàng hóa khi khách hàng đến gửi.
Chi phí gửi hàng đi Mỹ đường biển gồm những gì?
Chi phí gửi hàng đi Mỹ đường biển thường gồm cước vận chuyển chính và các chi phí phát sinh tùy theo đặc điểm của từng lô hàng. Với Helen Express, khách hàng sẽ được kiểm tra và thông báo minh bạch các khoản áp dụng trước khi xác nhận gửi.
- Cước vận chuyển: Tính theo trọng lượng tính cước và nhóm ZIP Code theo bảng giá hiện hành.
- Phí đóng gói: Có thể phát sinh nếu hàng cần carton, gia cố, pallet hoặc kiện gỗ.
- Phụ phí hàng đặc thù: Áp dụng với một số loại hàng cần xử lý hoặc kiểm tra riêng.
- Phụ phí quá khổ, quá nặng: Có thể áp dụng nếu từng kiện vượt kích thước hoặc trọng lượng tiêu chuẩn.
- Phụ phí khu vực giao: Có thể phát sinh với địa chỉ thuộc vùng sâu, vùng xa.
- Thuế và phí nhập khẩu: Tùy loại hàng, giá trị, HTS Code và quy định của Mỹ tại thời điểm nhập khẩu.
Theo Helen Express: Khách hàng nên cung cấp đầy đủ tên hàng, trọng lượng, kích thước và ZIP Code người nhận để được kiểm tra tổng chi phí trước khi gửi, tránh chỉ so sánh dựa trên mức giá/kg. Dịch vụ tại Helen Express thông tin giá cước minh bạch và báo giá trọn gói chỉ 1 lần duy nhất, giúp khách hàng không còn lo lắng về vấn đề này.
Các phương thức gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển
Gửi hàng đi Mỹ đường biển có thể thực hiện theo nhiều phương thức tùy khối lượng, kích thước và đặc điểm hàng hóa. Phổ biến nhất với hàng thông thường là LCL và FCL, còn Break Bulk và Ro-Ro thường dành cho hàng chuyên biệt.
- LCL (Less than Container Load) - Hàng ghép: Nhiều chủ hàng sử dụng chung một container, phù hợp với lô hàng chưa cần thuê nguyên container.
- FCL (Full Container Load) - Nguyên container: Một chủ hàng sử dụng riêng container, phù hợp với lô hàng lớn hoặc cần chủ động không gian đóng hàng.
- Break Bulk - Hàng kiện rời/hàng không container hóa: Phù hợp với máy móc, thiết bị hoặc hàng quá khổ không thể đóng trong container tiêu chuẩn.
- Ro-Ro (Roll-on/Roll-off): Phù hợp với ô tô, xe tải, trailer hoặc một số thiết bị có thể đưa lên/xuống tàu bằng bánh xe.
Theo Helen Express: Với hàng carton, pallet và hàng kinh doanh thông thường, LCL và FCL là hai phương án nên được ưu tiên so sánh. Break Bulk và Ro-Ro là dịch vụ chuyên biệt và cần báo giá theo từng lô hàng.
Nên gửi LCL hay FCL đi Mỹ?
LCL (Less than Container Load) phù hợp khi lượng hàng chưa đủ để sử dụng riêng một container. FCL (Full Container Load) phù hợp khi lượng hàng lớn hoặc người gửi cần container riêng. Không nên dựa vào một mốc CBM cố định để quyết định mà cần so sánh chi phí thực tế của hai phương án.
| Tiêu chí | LCL (Less than Container Load) | FCL (Full Container Load) |
|---|---|---|
| Container | Ghép chung | Dùng riêng |
| Lô nhỏ/trung bình | Phù hợp | Thường chưa tối ưu |
| Lô lớn | Cần so sánh | Phù hợp |
| Cách báo giá | Theo lô/thể tích/điều kiện dịch vụ | Theo container/tuyến |
| Gom hàng (Consolidation) | Có | Không |
| Tách hàng (Deconsolidation) | Có | Không như LCL |
| Xử lý chung với hàng khác | Có | Không |
| Mức độ kiểm soát | Thấp hơn | Cao hơn |
Việc lựa chọn nên dựa trên báo giá thực tế của cả hai phương án tại thời điểm booking, kết hợp với đặc điểm hàng hóa và yêu cầu về thời gian.
Gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển mất bao lâu?
Thời gian gửi hàng đi Mỹ đường biển theo dịch vụ Helen Express hiện tại dự kiến khoảng 40–50 ngày làm việc. Đây là mốc dự kiến và có thể thay đổi theo lịch vận chuyển, quá trình thông quan và địa chỉ giao hàng tại Mỹ.
Cần phân biệt rõ hai khái niệm:
- Thời gian vận chuyển trên biển (Transit Time): thời gian tàu chạy theo tuyến.
- Thời gian giao hàng tận nơi (Door-to-Door Lead Time): toàn bộ thời gian từ lúc nhận hàng tại Việt Nam đến khi giao đến địa chỉ người nhận tại Mỹ.
Thời gian Door-to-Door thường dài hơn thời gian tàu chạy vì còn bao gồm các công đoạn từ nhận hàng, đưa vào kho CFS hoặc đóng container, chờ lịch tàu. vận chuyển biển, dỡ hàng, thông quan, tách hàng (nếu là LCL) và giao chặng cuối.
Thời gian có thể kéo dài hơn dự kiến nếu lịch vận chuyển thay đổi, hàng cần kiểm tra, chứng từ chưa đầy đủ hoặc quá trình giao tại Mỹ phát sinh vấn đề.
Thủ tục gửi hàng đi Mỹ đường biển cần những giấy tờ gì?
Hồ sơ gửi hàng đi Mỹ đường biển thường gồm Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) và Vận đơn đường biển (Bill of Lading). Tùy loại hàng và hình thức nhập khẩu, lô hàng có thể cần thêm Hồ sơ an ninh nhập khẩu (ISF), mã HTS (HTS Code), bảo lãnh hải quan (Customs Bond) hoặc giấy phép của cơ quan chuyên ngành.
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
Hóa đơn thương mại là một trong những chứng từ quan trọng giúp cơ quan hải quan xác định thông tin giao dịch và hàng hóa.
Các thông tin nên thể hiện rõ:
- Người gửi (Shipper)
- Người nhận (Consignee)
- Mô tả cụ thể sản phẩm
- Số lượng
- Đơn giá và tổng giá trị
- Xuất xứ
- Mục đích gửi hoặc giao dịch
- Các thông tin khác theo yêu cầu của lô hàng
Không nên sử dụng mô tả quá chung chung như “personal items”, “accessories” hoặc “samples” nếu có thể khai cụ thể hơn.
Phiếu đóng gói (Packing List)
Phiếu đóng gói thể hiện cách hàng được chia theo từng kiện, bao gồm số kiện, trọng lượng, kích thước và nội dung của từng kiện. Chứng từ này giúp đối chiếu hàng hóa thực tế với khai báo và hỗ trợ quá trình kiểm tra tại cảng.
Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L)
Vận đơn đường biển là chứng từ vận tải quan trọng của lô hàng, thể hiện thông tin về người gửi, người nhận, hàng hóa và quá trình vận chuyển. Đây là căn cứ để theo dõi hành trình và làm thủ tục nhận hàng tại cảng đến.
Theo Helen Express: Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các chứng từ ngay từ đầu giúp giảm rủi ro bị giữ hàng, rút ngắn thời gian thông quan và hạn chế phát sinh chi phí không mong muốn tại Mỹ.

ISF là gì và tại sao hàng đường biển đi Mỹ cần lưu ý?
Hồ sơ an ninh nhập khẩu (Importer Security Filing - ISF), còn gọi là ISF 10+2, là yêu cầu khai báo an ninh bắt buộc đối với nhiều lô hàng đường biển khi nhập khẩu vào Hoa Kỳ. Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng so với hàng gửi bằng đường hàng không.
Theo quy định của U.S. Customs and Border Protection (CBP), với các lô hàng thuộc diện áp dụng, 8 trong 10 dữ liệu chính của người nhập khẩu phải được nộp cho CBP không muộn hơn 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài. Hai dữ liệu còn lại có thời hạn theo quy định riêng.
Việc khai thiếu, khai sai hoặc nộp trễ ISF có thể dẫn đến phạt (liquidated damages) và gây khó khăn trong quá trình thông quan tại Mỹ.
Theo Helen Express: ISF nên được chuẩn bị trước khi booking, không nên đợi hàng tới Mỹ mới xử lý. Thông tin người nhập khẩu (importer/consignee) và mô tả hàng hóa cần được xác định rõ ngay từ đầu để tránh rủi ro giữ hàng và phát sinh chi phí.
HTS Code và thuế nhập khẩu Mỹ được xác định thế nào?
Mã HTS (Harmonized Tariff Schedule Code) được Hoa Kỳ sử dụng để phân loại hàng nhập khẩu và xác định mức thuế áp dụng. Thuế thực tế phụ thuộc vào mã HTS, xuất xứ hàng hóa, giá trị khai báo, loại hàng và các chính sách thương mại có hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu.
Không nên mặc định rằng gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển sẽ không phải đóng thuế. Phương thức vận chuyển không phải là yếu tố duy nhất quyết định thuế nhập khẩu (Import Duty).
Cơ quan U.S. International Trade Commission (USITC) duy trì Hệ thống thuế quan hài hòa (Harmonized Tariff Schedule) hiện hành để tra cứu phân loại và mức thuế liên quan. Nên kiểm tra mô tả hàng, mã HTS dự kiến, xuất xứ, giá trị và thông tin người nhập khẩu trước khi booking. Không nên chỉ hỏi “1 CBM bao nhiêu tiền” mà bỏ qua chi phí nhập khẩu có thể phát sinh tại Mỹ.
Những mặt hàng có thể gửi đi Mỹ bằng đường biển?
Đường biển phù hợp với nhiều loại hàng có khối lượng hoặc thể tích lớn, nhưng khả năng vận chuyển không đồng nghĩa với việc hàng tự động được phép nhập khẩu vào Mỹ. Mỗi sản phẩm vẫn phải đáp ứng yêu cầu của U.S. Customs and Border Protection (CBP) và các cơ quan chuyên ngành liên quan.
Mặt hàng thường có thể xem xét gửi
Tùy theo điều kiện từng lô hàng, các nhóm sau thường được xem xét vận chuyển bằng đường biển:
- Quần áo, giày dép.
- Đồ gia dụng.
- Sách và vật dụng cá nhân.
- Hàng chuyển nhà.
- Nội thất.
- Đồ thủ công.
- Máy móc, linh kiện, thiết bị.
- Hàng kinh doanh.
- Hàng đóng pallet.
- Hàng số lượng lớn.

Mặt hàng hạn chế hoặc có rủi ro cao
Các nhóm dưới đây cần được kiểm tra trước khi gửi:
- Thực phẩm.
- Mỹ phẩm.
- Thực phẩm chức năng.
- Thuốc và sản phẩm liên quan.
- Pin lithium.
- Hóa chất, chất lỏng.
- Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods).
- Thực vật và sản phẩm từ thực vật.
- Sản phẩm động vật.
- Gỗ và sản phẩm từ gỗ.
- Thiết bị thuộc diện quản lý chuyên ngành.
Một mặt hàng thuộc diện hạn chế (restricted) không đồng nghĩa với bị cấm hoàn toàn. Nhiều trường hợp vẫn có thể nhập khẩu nếu đáp ứng đầy đủ giấy phép, khai báo hoặc điều kiện của cơ quan quản lý.
Mặt hàng cấm gửi
Không tiếp nhận các mặt hàng bị pháp luật hoặc điều kiện vận chuyển cấm. Các nhóm thường liên quan gồm:
- Chất ma túy và hàng bất hợp pháp.
- Một số loại vũ khí hoặc vật phẩm bị kiểm soát.
- Sản phẩm từ động vật hoang dã bị bảo vệ.
- Hàng giả, hàng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
- Các mặt hàng thuộc danh mục cấm nhập khẩu theo quy định hiện hành.
Đối với vũ khí, sản phẩm động vật, thực vật và hàng đặc thù, cần kiểm tra chính xác trước khi kết luận vì một số sản phẩm thuộc diện hạn chế hoặc cần giấy phép thay vì bị cấm tuyệt đối.
Gửi thực phẩm đi Mỹ bằng đường biển cần lưu ý gì?
Thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của FDA có thể phải khai Prior Notice trước khi nhập khẩu vào Mỹ. Ngoài thủ tục, người gửi cần xem xét hạn sử dụng, nhiệt độ, độ ẩm và khả năng bảo quản, vì thời gian vận tải biển dài hơn đáng kể so với đường hàng không.
Các yếu tố cần kiểm tra trước khi gửi gồm:
- Thành phần.
- Nguồn gốc.
- Nhà sản xuất.
- Bao bì.
- Nhãn sản phẩm.
- Hạn sử dụng.
- Yêu cầu của FDA.
- Prior Notice nếu thuộc diện áp dụng.
- Khả năng chịu nhiệt và độ ẩm trong suốt hành trình.
Do thời gian Door-to-Door của đường biển thường kéo dài nhiều tuần, thực phẩm dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường trên tàu và tại cảng. Việc lựa chọn bao bì và phương án đóng gói phù hợp đóng vai trò quan trọng để giữ chất lượng hàng hóa.
Đóng pallet và kiện gỗ gửi đi Mỹ cần lưu ý gì?
Vật liệu đóng gói bằng gỗ (Wood Packaging Material - WPM) khi nhập vào Mỹ phải đáp ứng tiêu chuẩn ISPM 15. Pallet hoặc kiện gỗ cần được xử lý phù hợp và có dấu chứng nhận theo quy định, nhằm ngăn ngừa nguy cơ mang theo dịch hại thực vật.
Quy định này đặc biệt quan trọng với:
- Pallet gỗ.
- Crate.
- Kiện gỗ.
- Vật liệu chèn hoặc chống đỡ bằng gỗ thuộc phạm vi áp dụng.
Theo USDA APHIS, vật liệu đóng gói bằng gỗ nhập khẩu hoặc quá cảnh qua Hoa Kỳ phải đáp ứng tiêu chuẩn ISPM 15 tương ứng. Hàng sử dụng gỗ không đạt yêu cầu có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc phải xử lý lại tại cảng.
Theo Helen Express: Nếu máy móc, nội thất hoặc hàng dễ vỡ cần đóng kiện gỗ, nên xác định yêu cầu ISPM 15 trước khi làm kiện. Việc xử lý lại bao bì khi hàng đã sẵn sàng xuất sẽ làm phát sinh chi phí và chậm tiến độ.

Gửi hàng đi Mỹ đường biển hay đường hàng không tốt hơn?
Đường biển phù hợp với hàng nặng, cồng kềnh và không cần giao gấp. Đường hàng không phù hợp hơn với kiện nhỏ, hàng có giá trị cao hoặc cần giao nhanh. Việc lựa chọn nên dựa trên tổng chi phí, thời gian và đặc tính của lô hàng.
| Tiêu chí | Đường biển | Đường hàng không |
|---|---|---|
| Thời gian | Nhiều tuần | Nhanh hơn đáng kể |
| Hàng nặng | Phù hợp | Chi phí dễ tăng |
| Hàng cồng kềnh | Phù hợp | Hạn chế hơn |
| Kiện nhỏ | Chưa chắc tối ưu | Phù hợp |
| Deadline gấp | Không phù hợp | Phù hợp |
| Cách tính | CBM / W-M / container | Trọng lượng tính cước |
| LCL / FCL | Có | Không |
| Hồ sơ an ninh nhập khẩu (ISF) | Có thể áp dụng | Không |
| Nội thất / máy móc lớn | Phù hợp | Cần xem xét |
| Hàng giá trị cao, kích thước nhỏ | Cần cân nhắc | Thường thuận tiện hơn |
Nếu chỉ có vài kg quần áo hoặc quà tặng, việc chờ gom LCL và chịu các khoản phí xử lý đầu đi/đầu đến có thể khiến đường biển không còn hấp dẫn. Ngược lại, khi có nhiều carton, pallet hoặc hàng cồng kềnh, đường biển đáng được đưa vào so sánh.
Theo Helen Express: Không nên chọn phương thức chỉ dựa vào cước vận chuyển chính. Hãy so sánh tổng chi phí giao nhận Door-to-Door, thời gian thực tế và mức độ phù hợp với loại hàng trước khi quyết định.
Những rủi ro cần biết khi gửi hàng đi Mỹ đường biển
Rủi ro của vận tải biển không chỉ nằm ở lịch tàu mà còn có thể phát sinh từ chứng từ, Hồ sơ an ninh nhập khẩu (ISF), bị hải quan giữ hàng, phí tại cảng đến, phí lưu kho, phí lưu container (Demurrage/Detention), đóng gói không phù hợp hoặc vật liệu gỗ không đạt tiêu chuẩn ISPM 15.
Các dấu hiệu rủi ro cần lưu ý:
- Báo giá chỉ ghi một mức USD/CBM: Cần kiểm tra rõ mức giá đó đã bao gồm những khoản nào và còn phát sinh thêm những chi phí gì.
- Báo Door-to-Door nhưng không hỏi ZIP Code: Chi phí vận chuyển nội địa tại Mỹ phụ thuộc đáng kể vào địa điểm giao hàng.
- Không xác định người nhập khẩu (importer/consignee): Đây là thông tin quan trọng đối với quá trình thông quan và nhận hàng tại Mỹ.
- Không kiểm tra Hồ sơ an ninh nhập khẩu (ISF): Với lô hàng thuộc diện áp dụng, ISF phải được nộp đúng thời hạn trước khi hàng lên tàu.
- Dùng pallet hoặc kiện gỗ không kiểm tra ISPM 15: Có thể gây vấn đề khi hàng đến Mỹ và dẫn đến bị từ chối hoặc phải xử lý lại.
- Không làm rõ phí tại cảng đến (Destination Charges): Một mức cước vận chuyển đường biển (Ocean Freight) thấp có thể đi kèm nhiều khoản phí khác tại cảng đến.
- Không tính đến rủi ro phí lưu container (Demurrage/Detention): Nếu container hoặc hàng lưu quá thời gian miễn phí, chi phí có thể phát sinh đáng kể.
Quy trình gửi hàng đi Mỹ đường biển tại Helen Express
Helen Express tiếp nhận thông tin lô hàng, kiểm tra loại hàng và kích thước, lựa chọn phương án vận chuyển, xác nhận phạm vi báo giá, hỗ trợ chứng từ và tổ chức vận chuyển đến Mỹ theo dịch vụ đã thống nhất.
Bước 1. Cung cấp thông tin lô hàng
Khách hàng gửi: tên hàng, hình ảnh, số lượng, số kiện, trọng lượng, kích thước, giá trị và địa chỉ nhận kèm ZIP Code tại Mỹ.
Bước 2. Kiểm tra hàng và yêu cầu nhập khẩu
Helen Express kiểm tra sơ bộ loại hàng, hình thức đóng gói và các yêu cầu chuyên ngành cần lưu ý. Đồng thời hỗ trợ cân ký và kiểm tra hiện trạng hàng hóa để xác định chính xác thông tin trước khi báo giá.
Bước 4. Kiểm tra ZIP Code và báo giá
Helen Express báo giá trọn gói minh bạch sau khi xác định nhóm ZIP Code, phương thức vận chuyển, cảng/tuyến, phạm vi dịch vụ, Port-to-Port hay Door-to-Door, các khoản đã bao gồm và các khoản chưa bao gồm hoặc có thể phát sinh.
Bước 5. Đóng gói và chuẩn bị chứng từ
Hoàn thiện Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), đóng pallet hoặc kiện gỗ đầy đủ nếu cần và các thông tin phục vụ Vận đơn đường biển (Bill of Lading), Hồ sơ an ninh nhập khẩu (ISF) hoặc thủ tục liên quan.
Bước 6. Vận chuyển hàng sang Mỹ
Lô hàng được đưa vào chuỗi vận chuyển theo phương án đã xác nhận.
Bước 7. Thông quan và giao hàng
Helen Express xử lý thủ tục nhập khẩu và giao hàng tới địa chỉ người nhận tại Mỹ.

Tại sao nên gửi hàng đi Mỹ đường biển qua Helen Express?
Helen Express hỗ trợ trọn gói từ kiểm tra hàng, nhận hàng, đóng gói tận nơi đến báo giá, chứng từ, vận chuyển và giao hàng tại Mỹ. Mục tiêu là giúp khách hàng chọn đúng phương án, thay vì chỉ đưa ra một mức giá.
- Hỗ trợ thủ tục hải quan chuyên sâu: Hỗ trợ kiểm tra thông tin hàng hóa, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) và các chứng từ liên quan theo đặc điểm của từng lô hàng.
- Tối ưu phương án vận chuyển: Không mặc định khách hàng phải đi đường biển. Helen Express xem xét khối lượng, CBM, thời gian và địa chỉ nhận để lựa chọn phương thức phù hợp, hoặc so sánh với phương án hàng không khi cần.
- Giao nhận tận nơi (Door-to-Door): Vận chuyển từ Việt Nam đến đúng địa chỉ người nhận tại Mỹ theo phạm vi báo giá đã thống nhất.
- Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance): Hỗ trợ phương án bảo hiểm lên đến 100% giá trị hàng hóa theo điều kiện áp dụng, giá trị khai báo, chứng từ, tiêu chuẩn đóng gói và điều khoản bảo hiểm.
Khách hàng có thể mang hàng đến chi nhánh của Helen Express hoặc Helen Express có thể đến lấy hàng tận nơi để được hỗ trợ kiểm tra trực tiếp các thông tin như trọng lượng, kích thước, hiện trạng hàng hóa và đóng gói.

Câu hỏi thường gặp về gửi hàng đi Mỹ đường biển (FAQs)
Gửi hàng đi Mỹ đường biển giá bao nhiêu?
Theo bảng giá Helen Express cập nhật tháng 8/2026, cước tham khảo từ 84.000 - 141.000đ/kg, tùy trọng lượng tính cước và nhóm ZIP Code tại Mỹ. Giá chưa bao gồm VAT và các khoản phụ phí nếu phát sinh.
Gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển mất bao lâu?
Thời gian giao dự kiến khoảng 40 - 50 ngày làm việc. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo lịch vận chuyển, thông quan và quá trình giao hàng tại Mỹ.
Cước tính theo cân thực tế hay cân thể tích?
Helen Express sử dụng số lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích theo công thức:
Dài × Rộng × Cao ÷ 5.000
với kích thước tính bằng centimet.
Hàng ít có gửi đường biển được không?
Có thể gửi bằng hình thức LCL (Less than Container Load) nếu tuyến và loại hàng phù hợp. Tuy nhiên, với kiện quá nhỏ nên so sánh tổng chi phí với đường hàng không trước khi quyết định.
LCL và FCL khác nhau thế nào?
LCL là hình thức ghép hàng của nhiều chủ hàng trong cùng một container, phù hợp với lô nhỏ hơn. FCL sử dụng container riêng cho một chủ hàng và cần được cân nhắc khi lượng hàng tăng.
Có gửi nội thất đi Mỹ bằng đường biển được không?
Có thể xem xét. Nội thất là nhóm hàng phù hợp để cân nhắc vận tải biển, nhưng cần kiểm tra trọng lượng, kích thước, vật liệu và phương án đóng gói trước khi nhận.
Có gửi mỹ phẩm đi Mỹ đường biển được không?
Một số sản phẩm có thể được tiếp nhận sau khi kiểm tra. Mỹ phẩm, chất lỏng và hàng đặc thù có thể có điều kiện hoặc phụ phí riêng, vì vậy nên cung cấp thông tin sản phẩm trước.
Có gửi thực phẩm đi Mỹ đường biển được không?
Một số thực phẩm có thể được xem xét nếu đáp ứng yêu cầu nhập khẩu. Thực phẩm thuộc phạm vi FDA có thể phải thực hiện Prior Notice và các thủ tục liên quan.
Gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển có an toàn không?
Có, gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển là phương thức an toàn, đặc biệt cho các lô hàng lớn và cồng kềnh. Các công ty vận tải chuyên nghiệp, như Helen Express, luôn áp dụng các biện pháp bảo vệ hàng hóa như đóng gói chắc chắn, sử dụng container phù hợp và theo dõi hàng hóa liên tục. Tuy nhiên, việc lựa chọn đơn vị vận tải uy tín và mua bảo hiểm hàng hóa vẫn là điều cần thiết để đảm bảo an toàn tối đa.
Kết luận
Gửi hàng đi Mỹ đường biển là phương án đáng cân nhắc với hàng nặng, nhiều kiện, hàng cồng kềnh hoặc không yêu cầu giao gấp. Giá tham khảo hiện dao động từ 84.000 - 141.000đ/kg tại Helen Express (cập nhật tháng 8/2026), tùy trọng lượng tính cước và ZIP Code người nhận tại Mỹ. Để tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro, người gửi cần xác định rõ phương thức, tính toán chính xác kích thước khối lượng, chuẩn bị đầy đủ chứng từ và kiểm tra các yêu cầu nhập khẩu trước khi gửi.
Helen Express tự hào mang đến dịch vụ gửi hàng đi Mỹ đường biển chất lượng, hỗ trợ trọn gói thủ tục giấy tờ và lấy hàng tận nơi tiện lợi, đóng gói hàng hóa theo đúng quy chuẩn cùng chính sách bảo hiểm lên đến 100% giá trị hàng hóa. Với kinh nghiệm và sự tận tâm, chúng tôi đảm bảo hàng hóa của bạn đến nơi an toàn và đúng hẹn. Hãy để Helen Express đồng hành cùng bạn trong mọi chuyến hàng quốc tế.
Liên hệ Helen Express qua Hotline 0938.320.357 để nhận báo giá và tư vấn phương án phù hợp nhất cho kiện hàng của bạn.
CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HELEN EXPRESS
-
Địa chỉ: 33/9 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP.HCM.
-
Hotline: 0938.320.357
-
Website: helenexpress.com
Tài liệu tham khảo:
Nội dung về nhập khẩu, hải quan và yêu cầu chuyên ngành trong bài được đối chiếu với:
- [1] U.S. Customs and Border Protection (CBP) - Importer Security Filing - quy định ISF đối với hàng nhập Mỹ bằng đường biển.
- [2] U.S. Customs and Border Protection - Prohibited and Restricted Items - hàng cấm và hàng hạn chế.
- [3] U.S. International Trade Commission - Harmonized Tariff Schedule - HTS Code và biểu thuế Hoa Kỳ.
- [4] U.S. Food and Drug Administration - Prior Notice of Imported Foods - yêu cầu đối với thực phẩm nhập khẩu.
- [5] USDA APHIS - Wood Packaging Material - yêu cầu ISPM 15 đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ.
Disclaimer: Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin tham khảo về vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Mỹ bằng đường biển và không thay thế quyết định của cơ quan hải quan hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành. Giá cước, lịch tàu, thời gian vận chuyển, thuế, phí và khả năng tiếp nhận hàng có thể thay đổi theo thời điểm, loại hàng, CBM/trọng lượng, tuyến vận chuyển, địa chỉ nhận, yêu cầu của hãng tàu và quy định hiện hành. Helen Express chỉ xác nhận giá và điều kiện dịch vụ sau khi kiểm tra thông tin lô hàng cụ thể. Bảo hiểm hàng hóa lên đến 100% giá trị được áp dụng theo điều kiện, chứng từ, giá trị khai báo, tiêu chuẩn đóng gói và các điều khoản/loại trừ của chương trình bảo hiểm.

