Gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển là giải pháp tối ưu chi phí cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp có nhu cầu gửi hàng hóa có trọng lượng lớn, hàng cồng kềnh hoặc nguyên container. So với đường hàng không, phương thức này giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, đặc biệt khi hàng không cần giao gấp. Thời gian vận chuyển đường biển đi Mỹ thường dao động khoảng 40-50 ngày, với cước phí chỉ từ 84.000 đồng/1kg tại Helen Express.
Quý khách đang tìm dịch vụ gửi hàng sang Mỹ bằng đường biển nhưng còn phân vân về giá cước, cách tính tiền và đơn vị nào xử lý thủ tục đảm bảo.
Helen Express đồng hành từ khâu tư vấn, đóng gói, chứng từ đến giao hàng tại Mỹ. Với uy tín 10 năm trên tuyến Việt Nam - Mỹ, chúng tôi hỗ trợ trọn gói thủ tục hải quan và bảo hiểm hàng hóa lên đến 100% giá trị.
Những nội dung chính:
- Thời gian gửi hàng đi Mỹ theo đường biển Door-to-Door (giao nhận tận nơi) khoảng 40-50 ngày.
- Đường biển phù hợp hàng nặng, hàng cồng kềnh, hàng sỉ và nguyên container.
- Có hai phương thức chính: LCL (hàng lẻ) và FCL (nguyên container).
- Giá cước LCL tính theo thể tích hoặc trọng lượng, giá FCL tính theo loại container. Tổng chi phí còn gồm phí hai đầu và thuế nhập khẩu Mỹ nếu phát sinh.
- Helen Express hỗ trợ Door-to-Door (giao nhận tận nơi), rà soát chứng từ AMS/ISF và bảo hiểm lên đến 100% giá trị hàng hóa.

Khi nào nên gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển?
Nên gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển khi lô hàng nặng, cồng kềnh, thể tích lớn hoặc cần nguyên container, đồng thời quý khách chủ động được thời gian Door-to-Door (giao nhận tận nơi) khoảng 40–50 ngày. Đây là lựa chọn phù hợp cho hàng sỉ, hàng nhập kho, nội thất, máy móc và hàng xuất khẩu định kỳ. Nếu hàng nhẹ, cần giao nhanh hoặc chỉ vài chục kilogram, đường hàng không thường phù hợp hơn.
Nên chọn đường biển khi:
- Hàng nặng hoặc thể tích lớn: Nội thất, máy móc, hàng gia dụng, may mặc số lượng lớn và hàng xếp pallet đi biển thường tối ưu chi phí hơn đường hàng không, vì cước không bị tính theo từng kilogram.
- Không yêu cầu giao trong vài ngày: Lô nhập kho, bổ sung tồn, xuất sỉ hoặc giao theo lịch đã thống nhất sẽ tận dụng được lợi thế giá của vận tải biển.
- Cần tối ưu chi phí cho lô lớn: Hàng lẻ nhiều kiện hoặc thuê nguyên container thường có tổng chi phí thấp hơn đường hàng không khi tính trên cùng khối lượng.
- Hàng chịu được thời gian vận chuyển dài: Hàng khô, hàng đóng thùng chắc chắn và hàng không bị ảnh hưởng chất lượng sau 40–50 ngày là nhóm phù hợp nhất.
Tóm lại, đường biển tối ưu khi hàng đủ lớn và lịch nhận hàng cho phép chủ động thời gian. Trước khi quyết định, Helen Express sẽ tính toán theo đúng số kiện, thể tích và địa chỉ nhận để quý khách chọn phương thức phù hợp.
Các phương thức vận chuyển hàng hóa đi Mỹ theo đường biển
Hàng đi Mỹ bằng đường biển chủ yếu theo hai phương thức: LCL là gửi hàng lẻ, gom chung container với chủ khác; FCL là thuê nguyên container 20ft, 40ft hoặc 40HQ. LCL phù hợp lô chưa đủ container. FCL phù hợp lô lớn, hàng dễ vỡ hoặc hàng cần kiểm soát tốt hơn về tiến độ và an toàn.
- LCL - hàng lẻ: Hàng của khách hàng được gom chung container với chủ hàng khác. Phương thức này phù hợp khi chưa đủ một container. Cước tính theo thể tích hoặc theo tấn. Do phải chờ gom hàng tại Việt Nam và chờ tách hàng tại Mỹ, thời gian LCL thường dài hơn FCL.
- FCL - nguyên container: Khách hàng thuê nguyên 20ft, 40ft hoặc 40HQ nên hàng không đi chung với chủ khác. Lịch trình ổn định hơn, rủi ro va đập thấp hơn. Khi khối lượng đã gần đủ container, FCL thường có tổng chi phí thấp hơn LCL đến kho nhận.
| Tiêu chí | LCL | FCL |
|---|---|---|
| Cách đi hàng | Gom chung với chủ khác | Nguyên 1 container |
| Phù hợp | Lô nhỏ, chưa đủ container | Lô lớn, hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao |
| Cách tính giá | Theo thể tích hoặc tấn, có mức tối thiểu | Theo 20ft / 40ft / 40HQ |
| Thời gian | Thường dài hơn do chờ gom và tách hàng | Ổn định hơn |
| Rủi ro hàng | Dễ bị đè, xô nếu đóng gói chưa đạt | Kiểm soát tốt hơn |
| Nên chọn khi | Lô còn nhỏ | Lô đã gần đủ container |
Việc chọn LCL hay FCL cần dựa trên số kiện, thể tích và địa chỉ nhận tại Mỹ, không chỉ dựa trên việc hàng đã đầy thùng hay chưa. Helen Express sẽ tư vấn để khách hàng chọn phương thức có tổng chi phí hợp lý hơn.

Bảng giá gửi hàng đi Mỹ đường biển mới nhất 2026
Bảng giá gửi hàng đi Mỹ đường biển dao động từ 84.000 - 141.000 đồng/kg (cập nhật mới nhất Tháng 8/2026), với đơn giá giảm khi trọng lượng lô hàng tăng và thay đổi theo nhóm ZIP Code của địa chỉ nhận tại Mỹ.
Ví dụ:
- Lô 21 - 50 kg có giá từ 118.000 - 141.000đ/kg tùy ZIP Code.
- Lô 100 - 500 kg có giá từ 93.000 - 110.000đ/kg.
- Lô trên 500 kg có giá từ 84.000 - 104.000đ/kg.
Bảng giá gửi hàng đi Mỹ đường biển chi tiết
| Mã bưu điện (Post Code) tương ứng | Giá cho 1 kg (VNĐ/Kg) | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| 500Kg+ | 100Kg - 500Kg | 71Kg - 99Kg | 51Kg - 70Kg | 21Kg - 50Kg | |
| Post Code 90***-93*** | 84.000/Kg | 93.000/Kg | 101.000/Kg | 110.000/Kg | 118.000/Kg |
| Post Code 8, 9 | 87.000/Kg | 96.000/Kg | 107.000/Kg | 120.000/Kg | 127.000/Kg |
| Post Code 7 | 89.000/Kg | 100.000/Kg | 110.000/Kg | 122.000/Kg | 131.000/Kg |
| Post Code 5, 6 | 93.000/Kg | 103.000/Kg | 115.000/Kg | 125.000/Kg | 135.000/Kg |
| Post Code 3, 4 | 100.000/Kg | 107.000/Kg | 117.000/Kg | 129.000/Kg | 138.000/Kg |
| Post Code 0, 1, 2 | 104.000/Kg | 110.000/Kg | 121.000/Kg | 132.000/Kg | 141.000/Kg |
| Giá trên chưa bao gồm phụ phí (nếu có). Liên hệ Hotline 0938 320 357 để được báo giá chính xác theo mã ZIP và loại hàng. | |||||
Ghi chú:
- Đơn giá thực tế sẽ thay đổi theo trọng lượng tính cước, địa chỉ nhận và điều kiện cụ thể của từng lô hàng.
- Bảng giá hiện áp dụng cho hàng hóa phổ thông đủ điều kiện vận chuyển, một số nhóm hàng đặc thù có thể được kiểm tra riêng hoặc áp dụng phụ phí bổ sung.
- Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể phát sinh phụ phí tùy theo loại hàng, kích thước từng kiện, khu vực giao hàng và các yêu cầu xử lý đặc biệt.
Nhìn chung, tổng trọng lượng càng lớn thì đơn giá/kg càng giảm. Giá cuối cùng vẫn cần được xác nhận theo trọng lượng tính cước, kích thước kiện và địa chỉ giao hàng tại Mỹ. Mức cước phí có thể thay đổi tùy thời điểm và các yếu tố ảnh hưởng, liên hệ Helen Express theo Hotline 0938.320.357 để các chuyên viên hỗ trợ tư vấn và báo giá tối ưu.

Cách tính giá cước gửi hàng đi Mỹ đường biển
Giá gửi hàng đi Mỹ đường biển được tính theo LCL hoặc FCL, dựa trên thể tích và trọng lượng thực tế, sau đó cộng phí tại Việt Nam, phí tại Mỹ và thuế nhập khẩu nếu phát sinh. Tổng chi phí cần xem xét là số tiền đến tay người nhận, không phải chỉ một dòng cước tàu.
1. Tính khối lượng tính cước
- Trọng lượng thực tế: Cân tổng kiện hàng theo kilogram hoặc tấn.
- Thể tích hàng: Công thức mét khối = Dài x Rộng x Cao (mét) x số kiện. Ví dụ một kiện 1,2m x 0,8m x 1,0m tương đương 0,96 mét khối.
- Quy đổi trọng lượng và thể tích: Đường biển thường so sánh tấn với mét khối rồi lấy số nào lớn hơn để tính. Kiện nhẹ nhưng thùng to sẽ tính theo thể tích. Kiện nhỏ nhưng rất nặng sẽ tính theo tấn.
Bước này quyết định lô hàng đi LCL theo thể tích hay đã phù hợp để thuê nguyên container.
2. Cách tính với hàng LCL
- Cước biển LCL: Lấy số mét khối hoặc số tấn đã chốt nhân với đơn giá của tuyến đó.
- Phí tối thiểu: Lô quá nhỏ vẫn được tính theo mức tối thiểu, thường là 1 mét khối hoặc 1 tấn. Do đó, kiện rất nhỏ cần được so sánh lại với đường hàng không.
- Phí kho gom và tách hàng: Hàng LCL phải vào kho tại Việt Nam để đóng chung container, rồi vào kho tại Mỹ để tách ra từng lô. Hai khoản này thường không nằm trong đơn giá theo mét khối được công bố chung.
- Phí chứng từ và khai báo: Gồm vận đơn, AMS, hỗ trợ ISF và bộ tờ khai xuất nhập.
Tổng LCL thường gồm cước biển, phí kho hai đầu, chứng từ, phí giao từ cảng Mỹ đến nhà hoặc kho người nhận và thuế Mỹ nếu phát sinh.
3. Cách tính với hàng FCL
- Cước thuê nguyên container: Tính theo 20ft, 40ft hoặc 40HQ cho từng tuyến, không chia nhỏ theo cân.
- Phí tại Việt Nam: Gồm lấy hàng, hạ container, phí cảng xuất và thông quan xuất.
- Phí tại Mỹ: Gồm phí cảng đến, vận chuyển container từ cảng đến kho hoặc nhà nhận, phí lưu bãi nếu trả container chậm và phí thông quan nhập.
- Chi phí lưu container: Nếu giao chậm, phí lưu container và lưu bãi bên Mỹ tăng nhanh. Đây là khoản cần chủ động khi lập lịch nhận hàng.
Tổng FCL gồm giá thuê container, phí tại Việt Nam, phí tại Mỹ, thuế nhập khẩu và phí giao đến kho hoặc nhà nhận.
4. Các phụ phí
Ngoài cước tàu, tổng chi phí gửi hàng đi Mỹ đường biển còn gồm các khoản phụ phí hai đầu. Một số phụ phí thông thường gồm có:
- Phụ phí nhiên liệu và mùa cao điểm: Có thể điều chỉnh theo từng thời điểm, tùy tình hình giá dầu và chỗ tàu.
- AMS và ISF: Bắt buộc với hàng biển vào Mỹ. Nộp muộn có thể bị phạt và hàng bị giữ tại cảng.
- Thuế nhập khẩu Mỹ: Tính trên trị giá hải quan theo loại hàng, không mặc định gộp vào cước tàu.
- Phí kho gom và tách hàng: Thường phát sinh với hàng LCL tại Việt Nam và tại Mỹ.
- Phí giao hàng cuối tại Mỹ: Mức phí khác nhau giữa nhà riêng, kho thương mại và kho Amazon. Nhà không có khu vực xe tải ra vào thường cần xe có bàn nâng hạ hàng.
- Phí lưu container hoặc lưu bãi: Phát sinh nếu hàng giao chậm, chứng từ chưa đủ hoặc bên nhận chưa sẵn sàng lấy hàng.
Khi so sánh báo giá, quý khách nên đối chiếu theo đúng thể tích, loại hàng và mã bưu điện người nhận. Cước tàu thấp hơn chưa đồng nghĩa tổng chi phí thấp hơn, vì phí kho, phí giao hàng tại Mỹ và thuế nhập khẩu có thể làm thay đổi số tiền phải trả.
Thời gian gửi hàng đi Mỹ đường biển
Thời gian gửi hàng đi Mỹ đường biển theo hình thức Door-to-Door (giao nhận tận nơi) thường khoảng 40-50 ngày. Khung này đã gồm lấy hàng tại Việt Nam, làm thủ tục xuất khẩu, thời gian trên tàu, làm thủ tục nhập khẩu tại Mỹ và giao đến địa chỉ nhận. Thời gian tàu chạy chỉ là một đoạn trong toàn bộ hành trình, nên không lấy ngày cập cảng làm ngày hàng tới tay người nhận.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian gửi hàng đi Mỹ đường biển
-
Hình thức LCL hoặc FCL: Hàng lẻ phải chờ gom container tại Việt Nam và chờ tách hàng tại Mỹ, nên thường lâu hơn hàng gửi nguyên container.
-
Cảng đến và địa chỉ nhận tại Mỹ: Giao gần cảng thường nhanh hơn. Giao vào nhà riêng, kho nội địa hoặc kho Amazon cần thêm thời gian vận chuyển trên bộ.
-
Lịch tàu và chỗ trống: Mùa cao điểm, thiếu chỗ tàu hoặc phải chuyển tàu giữa chừng sẽ làm ngày cập bến lệch so với kế hoạch ban đầu.
-
Thời tiết và tình trạng cảng: Biển động, bão hoặc kẹt cảng có thể làm tàu đến chậm và kéo dài thời gian dỡ hàng.
-
Hồ sơ AMS và ISF: Khai muộn, khai lệch số vận đơn hoặc thiếu thông tin dễ khiến hàng bị giữ tại cảng Mỹ dù tàu đã đến đúng hạn.
-
Loại hàng hóa: Hàng khô thông thường thông quan nhanh hơn. Thực phẩm, mỹ phẩm hoặc hàng cần FDA có thể bị kiểm tra thêm.
-
Chất lượng chứng từ: Hóa đơn, phiếu đóng gói và mô tả hàng không khớp sẽ phải bổ sung hồ sơ, làm chậm bước nhập khẩu.
- Thời điểm nhận hàng tại Mỹ: Nếu bên nhận chưa sẵn sàng lấy hàng, chưa thanh toán phí hoặc chưa hẹn được lịch giao, container dễ phát sinh thêm ngày lưu tại cảng hoặc kho.
Khi nhận báo giá, quý khách nên xác nhận ngày dự kiến cập cảng và ngày dự kiến giao tận nơi. Chốt đúng hai mốc này, đồng thời nắm các yếu tố trên, sẽ giúp lịch nhận hàng tại Mỹ chủ động hơn.
Những mặt hàng có thể gửi đi Mỹ bằng đường biển
Hầu hết hàng khô, hàng công nghiệp, hàng gia dụng và hàng xuất khẩu số lượng lớn đều có thể gửi đi Mỹ bằng đường biển nếu đóng gói đúng chuẩn và khai báo đúng loại hàng. Đường biển phù hợp với hàng chịu được thời gian dài ngày, một số nhóm hàng vẫn gửi được nhưng cần giấy tờ bổ sung. Một số nhóm khác nên cân nhắc đường hàng không hoặc cần được tư vấn trước khi nhận.

Các mặt hàng thường gửi bằng đường biển:
- Nội thất và đồ gỗ: Bàn ghế, tủ, giường, kệ, đồ trang trí. Nên xếp pallet, chèn chắc và ưu tiên nguyên container nếu hàng dễ xước.
- Máy móc, thiết bị và linh kiện: Máy công nghiệp, máy gia dụng, phụ tùng. Cần cố định trong thùng hoặc trên pallet, chống ẩm và khai đúng công năng.
- Hàng gia dụng và hàng tiêu dùng: Chén bát, nồi chảo, dụng cụ nhà bếp, đồ dùng sinh hoạt. Phù hợp cả hàng lẻ lẫn nguyên container.
- May mặc, vải và giày dép: Hàng sỉ, hàng gia công xuất khẩu hoặc hàng bổ sung kho. Cần chống ẩm, chống mốc vì thời gian trên tàu dài.
- Hàng thủ công mỹ nghệ: Đồ mây tre, gốm sứ, quà lưu niệm số lượng lớn. Gốm sứ và hàng dễ vỡ nên chèn lót kỹ, cân nhắc thuê nguyên container.
- Hàng thực phẩm khô: Café, trà, bánh kẹo đóng gói sẵn, gia vị, nông sản khô. Cần kiểm tra điều kiện FDA và hạn sử dụng còn đủ dài.
- Mỹ phẩm và hàng chăm sóc cá nhân: Có thể gửi nếu đủ hồ sơ và đóng gói chống chảy, chống vỡ. Nhóm này dễ bị kiểm tra hơn hàng khô thông thường.
- Hàng điện tử không gấp: Thiết bị đã tháo pin hoặc đáp ứng quy định pin. Nên khai rõ model, công suất và không đóng chung với hàng dễ ẩm.
- Hàng pallet, hàng sỉ và hàng nhập kho: Lô bổ sung kho bán hàng, kho thương mại hoặc kho Amazon khi lịch nhận hàng chủ động được 40–50 ngày.
Các mặt hàng cần tư vấn trước khi gửi:
- Thực phẩm tươi, hàng đông lạnh hoặc hàng cần giữ nhiệt độ: Phải dùng container lạnh và đáp ứng điều kiện nhập khẩu.
- Hàng có pin, dung dịch, dung môi: Cần kiểm tra quy định đóng gói và khai báo trước khi nhận.
- Gỗ, nông sản, hàng có nguồn gốc động thực vật: Có thể cần giấy kiểm dịch hoặc pallet đúng chuẩn ISPM-15.
- Hàng nhái thương hiệu, hàng cấm nhập Mỹ theo quy định: Không nhận vận chuyển.
Đường biển không phải phương án cho mọi mặt hàng. Hàng mẫu gấp, hàng giá trị cao cần có mặt trong tuần hoặc hàng dễ hỏng theo thời gian nên chuyển đường hàng không. Để xác nhận lô hàng của quý khách có gửi đường biển được hay không, hãy gửi ảnh hàng, thành phần và địa chỉ nhận tại Mỹ để Helen Express kiểm tra trước khi báo giá.
Hướng dẫn đóng gói hàng hóa đúng chuẩn khi gửi hàng đi Mỹ đường biển
Đóng gói đúng chuẩn khi gửi hàng đi Mỹ đường biển là sử dụng thùng đủ chắc, chèn kín chống sốc, chống ẩm cho hành trình dài, pallet đạt chuẩn xuất khẩu nếu dùng gỗ, ghi ký hiệu rõ và tách hàng đặc thù. Đường biển kéo dài nhiều ngày, hàng lại được nâng hạ nhiều lần nên đóng gói chưa đạt dễ gây móp, ẩm hoặc vỡ, đặc biệt với hàng lẻ.
- Chọn thùng đúng lực: Dùng thùng carton 5 lớp hoặc thùng gỗ, pallet với hàng nặng. Không dùng thùng cũ, thùng ẩm hoặc thùng đã biến dạng.
- Bọc chống sốc bên trong: Chèn xốp, màng khí hoặc giấy tổ ong vào mọi khoảng trống. Hàng dễ vỡ cần được bọc từng món trước khi xếp vào thùng.
- Chống ẩm cho hành trình dài: Lót túi nilon và bổ sung gói hút ẩm với hàng vải, giấy, gỗ, thực phẩm khô vì hơi nước trong container dễ đọng suốt chuyến đi.
- Pallet đúng chuẩn xuất khẩu: Nếu dùng pallet gỗ phải xử lý theo quy định ISPM-15. Hàng xếp không vượt mép pallet, sau đó quấn màng và đai chắc chắn.
- Không để khoảng trống trong thùng: Khe hở làm hàng xô khi tàu lắc, cần chèn kín đến nắp thùng.
- Ghi ký hiệu rõ ràng: Ghi tên hàng, số kiện theo dạng 1/10, 2/10, xuất xứ và hướng mũi tên nếu hàng dễ vỡ. Không ghi “quà tặng” khi đó là hàng thương mại.
- Tách nhóm hàng đặc thù: Pin, dung dịch, thực phẩm và hàng dễ vỡ không nên đóng chung một kiện với hàng nặng.
- Lưu ảnh trước khi niêm phong: Ảnh kiện và ảnh hàng trong thùng hỗ trợ đối chiếu nếu phát sinh khiếu nại.
Với hàng dễ vỡ hoặc giá trị cao, nên ưu tiên nguyên container và thực hiện đúng các bước trên để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Helen Express hỗ trợ kiểm tra phân loại hàng hóa và đóng gói an toàn, đúng quy định đầy đủ, đem lại sự an tâm khi vận chuyển cho khách hàng.

Rủi ro cần tránh khi gửi hàng đi Mỹ đường biển
Rủi ro thường gặp khi gửi hàng đi Mỹ đường biển thông thường gồm có nhầm ngày cập cảng với ngày giao tận nơi, so sánh đúng một dòng cước tàu, khai hóa đơn chưa chính xác, nộp AMS/ISF muộn và đóng gói chưa đạt khi đi hàng lẻ. Những điểm này có thể khiến hàng bị giữ, phát sinh chi phí hoặc hư hỏng dù đã đặt được chỗ tàu.
- Nhầm ngày tàu với ngày giao nhà: Khung 40–50 ngày là thời gian Door-to-Door (giao nhận tận nơi). Nếu chỉ căn ngày cập cảng để lập lịch nhận hàng, kế hoạch bên Mỹ dễ bị lệch.
- So sánh đúng một dòng cước tàu: Đơn giá theo mét khối được công bố chung thường chưa gồm kho Mỹ, kéo xe và thuế. Tổng chi phí đến tay người nhận mới là cơ sở để lựa chọn đơn vị.
- Khai hóa đơn chung chung hoặc khai thấp hơn giá trị thực: Mô tả “quà biếu” hay “đồ dùng cá nhân” với hàng thương mại có thể khiến hàng bị giữ và phát sinh xử lý.
- Nộp AMS/ISF sát hạn hoặc lệch số vận đơn: Đây là nguyên nhân container bị giữ khá phổ biến, dù tàu đã cập đúng hạn.
- Đi hàng lẻ với hàng dễ vỡ nhưng đóng gói chưa đạt: Hàng bị đè trong container chung suốt hành trình dài nên rủi ro móp, vỡ cao hơn khi thuê nguyên container.
- Đặt chỗ sát mùa cao điểm: Khi chỗ tàu hạn chế, phụ phí tăng và kho gom hàng chậm, lô hàng dễ đội cả tiến độ lẫn chi phí.
- Chưa chốt bên nộp thuế Mỹ: Giao chưa gồm thuế khác giao đã gồm thuế. Nếu chưa xác định người nhập khẩu, hàng dễ nằm cảng chờ chứng từ.
- Không mua bảo hiểm: Thời gian vận chuyển dài nên rủi ro ẩm, xô lệch và chậm lịch đều có thể xảy ra. Helen Express hỗ trợ bảo hiểm lên đến 100% giá trị hàng hóa.
Theo Helen Express: Không nên lựa chọn dịch vụ chỉ dựa trên mức giá thấp nhất. Cần so sánh tổng chi phí, khả năng nhận mặt hàng, trách nhiệm hỗ trợ hồ sơ, điều kiện bảo hiểm và thời gian dự phòng thực tế.
Thủ tục gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển
Thủ tục gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, thông tin người gửi và người nhận, mã hàng hoặc mô tả hàng đầy đủ, cộng thêm AMS và ISF trước khi hàng lên tàu. Thiếu một trong các hạng mục này, hàng có thể bị giữ tại cảng Mỹ dù đã hoàn tất xuất khẩu phía Việt Nam.
- Hóa đơn thương mại: Mô tả đúng hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá trị và điều kiện giao hàng.
- Phiếu đóng gói: Ghi số kiện, kích thước từng kiện, trọng lượng tịnh và trọng lượng cả bì.
- Thông tin người gửi và người nhận: Cần địa chỉ đầy đủ, mã bưu điện tại Mỹ và số điện thoại liên hệ được.
- Mã hàng hoặc mô tả hàng đầy đủ: Hỗ trợ phân loại thuế và khai báo an ninh đúng nhóm hàng.
- Giấy tờ chuyên ngành: Áp dụng nếu gửi thực phẩm, mỹ phẩm, gỗ, hàng có pin hoặc hàng cần FDA.
Hai thủ tục đặc thù của đường biển vào Mỹ là AMS và ISF. AMS do phía vận tải khai bảng kê hàng. ISF do phía nhập khẩu hoặc đại lý khai trước khi hàng lên tàu đi Mỹ. Hai hồ sơ phải khớp số vận đơn. Khai muộn hoặc khai lệch là nguyên nhân phổ biến khiến container bị giữ.
Helen Express hỗ trợ trọn gói thủ tục hải quan khi khách hàng sử dụng dịch vụ. Chuẩn bị đúng bộ hồ sơ ngay từ đầu giúp kiểm soát tốt hơn cả tiến độ và chi phí.

Ưu nhược điểm của gửi hàng đi Mỹ đường biển
Ưu điểm nổi bật của đường biển là tối ưu chi phí cho lô nặng và lô thể tích lớn, đồng thời đáp ứng được nhiều nhóm hàng từ gia dụng, may mặc đến máy móc và nguyên container. Điểm cần lưu ý là thời gian khoảng 40-50 ngày, thủ tục AMS/ISF nhiều lớp hơn và chi phí hai đầu cần được chốt rõ trước khi vận chuyển.

Ưu điểm
- Chi phí vận chuyển thấp: So với hàng không, đường biển có đơn giá cạnh tranh hơn. Hàng càng nặng và thể tích càng lớn thì hiệu quả chi phí càng rõ, đặc biệt với nội thất, máy móc, hàng sỉ và hàng nguyên liệu.
- Phù hợp nhiều loại hàng: Hàng gia dụng, hàng tiêu dùng, may mặc số lượng lớn, hàng xếp pallet và máy móc công nghiệp đều có thể đi biển khi được đóng gói đúng chuẩn xuất khẩu.
- Vận chuyển khối lượng lớn: Container 20ft, 40ft và 40HQ đáp ứng được lô hàng quy mô lớn, giúp doanh nghiệp không bị giới hạn trọng tải như khi gửi kiện lẻ bằng máy bay.
- An toàn hơn khi đóng gói đúng chuẩn: Hàng được xếp chặt trong container, chèn lót và niêm phong đúng quy cách sẽ hạn chế xô lệch, ẩm ướt và thất lạc suốt hành trình.
- Linh hoạt hàng lẻ hoặc nguyên container: Lô nhỏ có thể đi LCL. Lô lớn nên thuê nguyên container để chủ động lịch tàu, giảm va đập và tối ưu chi phí.
Nhược điểm
- Thời gian vận chuyển dài: Đường biển thường mất khoảng 40–50 ngày, dài hơn rõ so với hàng không. Hàng lẻ và hàng cần kiểm tra bổ sung thường nằm ở mức cao của khung này.
- Phụ thuộc lịch tàu và điều kiện thời tiết: Biển động, kẹt cảng, thiếu chỗ tàu hoặc phải chuyển tải có thể làm thay đổi ngày cập bến so với kế hoạch ban đầu.
- Thủ tục hải quan nhiều lớp hơn: Ngoài hóa đơn và phiếu đóng gói, hàng biển vào Mỹ còn phải khai AMS và ISF. Hồ sơ thiếu hoặc không khớp có thể khiến hàng bị giữ tại cảng.
- Phát sinh phí hai đầu: Ngoài cước tàu còn phí kho gom hàng nếu đi LCL, phí tại cảng Mỹ, phí vận chuyển từ cảng đến nhà hoặc kho người nhận và thuế nhập khẩu theo loại hàng.
Bảng so sánh đường biển và đường hàng không
| Tiêu chí | Đường biển | Đường hàng không |
|---|---|---|
| Thời gian Door-to-Door (giao nhận tận nơi) | 40–50 ngày | 3–14 ngày tùy gói |
| Chi phí | Thấp với hàng nặng, hàng thể tích lớn | Cao hơn theo kg tính cước |
| Loại hàng phù hợp | Hàng sỉ, hàng cồng kềnh, nguyên container | Kiện nhỏ, hàng gấp, hàng mẫu |
| Cách tính cước | Theo thể tích/trọng lượng (LCL) hoặc theo container (FCL) | Theo trọng lượng tính cước |
| Thủ tục | Hóa đơn, phiếu đóng gói, AMS, ISF | Nhanh hơn với kiện chuyển phát nhanh |
| Rủi ro chính | Thay đổi lịch tàu, phí tại Mỹ, hàng bị hải quan giữ | Chi phí cao nếu hàng to mà nhẹ |
| Nên chọn khi | Đã có lịch nhận hàng, cần tối ưu chi phí | Cần hàng nhanh, lô nhỏ |
Đường biển không phải phương án mặc định cho mọi lô hàng. Quý khách nên đối chiếu bảng so sánh với lịch nhận hàng và khối lượng thực tế trước khi quyết định.
Quy trình gửi hàng tại Helen Express
Quy trình gửi hàng đi Mỹ đường biển tại Helen Express gồm tiếp nhận thông tin, tư vấn LCL/FCL, báo giá theo từng khoản, nhận hàng, hoàn tất chứng từ và giao tận nơi tại Mỹ. Khách hàng không phải lo lắng nhiều công đoạn vì Helen Express theo sát suốt hành trình cho đến khi nhận hàng.
- Bước 1. Cung cấp thông tin lô hàng: Khách hàng gửi: tên hàng, hình ảnh, số lượng, số kiện, trọng lượng, kích thước, giá trị và địa chỉ nhận kèm ZIP Code tại Mỹ.
- Bước 2. Kiểm tra hàng và yêu cầu nhập khẩu: Helen Express kiểm tra sơ bộ loại hàng, hình thức đóng gói và các yêu cầu chuyên ngành cần lưu ý. Đồng thời hỗ trợ cân ký và kiểm tra hiện trạng hàng hóa để xác định chính xác thông tin trước khi báo giá.
- Bước 3. Kiểm tra ZIP Code và báo giá: Helen Express báo giá trọn gói minh bạch sau khi xác định nhóm ZIP Code, phương thức vận chuyển, cảng/tuyến, phạm vi dịch vụ, Port-to-Port hay Door-to-Door, các khoản đã bao gồm và các khoản chưa bao gồm hoặc có thể phát sinh.
- Bước 4. Đóng gói và chuẩn bị chứng từ: Hoàn thiện Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), đóng pallet hoặc kiện gỗ đầy đủ nếu cần và các thông tin phục vụ Vận đơn đường biển (Bill of Lading), Hồ sơ an ninh nhập khẩu (ISF) hoặc thủ tục liên quan.
- Bước 5. Vận chuyển hàng sang Mỹ: Lô hàng được đưa vào chuỗi vận chuyển theo phương án đã xác nhận.
- Bước 6. Thông quan và giao hàng: Helen Express xử lý thủ tục nhập khẩu và giao hàng tới địa chỉ người nhận tại Mỹ.
Khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin hàng và địa chỉ nhận. Helen Express sẽ phối hợp để hàng đi đúng phương thức và đúng khung thời gian đã thống nhất.
Cam kết khi gửi hàng đi Mỹ đường biển cùng Helen Express
Helen Express hỗ trợ trọn gói từ kiểm tra hàng, nhận hàng, đóng gói tận nơi đến báo giá, chứng từ, vận chuyển và giao hàng tại Mỹ. Mục tiêu là giúp khách hàng chọn đúng phương án, thay vì chỉ đưa ra một mức giá.
- Hỗ trợ thủ tục hải quan chuyên sâu: Hỗ trợ kiểm tra thông tin hàng hóa, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) và các chứng từ liên quan theo đặc điểm của từng lô hàng.
- Tối ưu phương án vận chuyển: Không mặc định khách hàng phải đi đường biển. Helen Express xem xét khối lượng, CBM, thời gian và địa chỉ nhận để lựa chọn phương thức phù hợp, hoặc so sánh với phương án hàng không khi cần.
- Giao nhận tận nơi (Door-to-Door): Vận chuyển từ Việt Nam đến đúng địa chỉ người nhận tại Mỹ theo phạm vi báo giá đã thống nhất.
- Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance): Hỗ trợ phương án bảo hiểm lên đến 100% giá trị hàng hóa theo điều kiện áp dụng, giá trị khai báo, chứng từ, tiêu chuẩn đóng gói và điều khoản bảo hiểm.
Khách hàng có thể mang hàng đến chi nhánh của Helen Express hoặc Helen Express có thể đến lấy hàng tận nơi để được hỗ trợ kiểm tra trực tiếp các thông tin như trọng lượng, kích thước, hiện trạng hàng hóa và đóng gói.
> Xem chi tiết Bảng giá gửi hàng đi Mỹ tại TPHCM

Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Gửi hàng đi Mỹ đường biển mất bao lâu?
Thời gian gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển theo hình thức Door-to-Door (giao nhận tận nơi) thường khoảng 40–50 ngày. Khung thời gian này đã gồm lấy hàng tại Việt Nam, làm thủ tục xuất khẩu, thời gian trên tàu, làm thủ tục nhập khẩu tại Mỹ và giao đến địa chỉ nhận. Thời gian có thể thay đổi tùy địa điểm nhận hàng, hình thức LCL hay FCL, lịch tàu, tình trạng thông quan và loại hàng hóa.
Đường biển rẻ hơn đường hàng không như thế nào?
Đường biển thường tiết kiệm hơn đường hàng không với hàng nặng, hàng cồng kềnh và hàng thể tích lớn. Mức chênh lệch sẽ rõ hơn khi gửi nhiều kiện hoặc thuê nguyên container. Với lô nhỏ, quý khách cần tính thêm phí kho hai đầu và phí giao hàng tại Mỹ để so sánh đầy đủ, vì tổng chi phí lúc này có thể không còn lợi thế.
Hàng lẻ có gửi đường biển được không?
Được. Hàng lẻ gửi đường biển theo hình thức LCL, phù hợp khi chưa đủ một container.
Có giao tận nhà tại Mỹ không?
Có. Helen Express hỗ trợ giao đến nhà khi khách hàng cung cấp địa chỉ đầy đủ và mã bưu điện.
Có phải đóng thuế bên Mỹ không?
Hàng thương mại gửi đường biển vào Mỹ thường phải làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế theo loại hàng cùng trị giá khai báo. Thuế này không mặc định gộp trong cước tàu. Mức thuế cụ thể phụ thuộc mã hàng, giá trị hóa đơn và quyết định của hải quan Hoa Kỳ.
Giá cước tính theo kg hay theo khối?
Đường biển không tính cước theo một mức cố định cho từng kilogram như hàng không lẻ. Đơn vị vận chuyển so sánh trọng lượng (tấn) với thể tích (mét khối) rồi lấy số nào lớn hơn để tính. Hàng to mà nhẹ tính theo thể tích. Hàng nhỏ mà nặng tính theo tấn.
Hàng dễ vỡ đi biển được không?
Được, nếu đóng gói đúng chuẩn xuất khẩu, chèn lót chắc chắn và cố định hàng trong thùng hoặc trên pallet. Với hàng giá trị cao hoặc dễ xước, nên ưu tiên thuê nguyên container để hạn chế bị đè, xô trong quá trình vận chuyển. Helen Express hỗ trợ kiểm tra đóng gói trước khi xuất.
Làm sao nhận báo giá chính xác?
Để nhận báo giá sát thực tế, quý khách gửi ảnh hàng, kích thước kiện, trọng lượng, giá trị khai báo và địa chỉ nhận tại Mỹ, kèm mã bưu điện. Helen Express sẽ kiểm tra loại hàng, hình thức vận chuyển rồi báo giá chi tiết cụ thể. Liên hệ hotline 0938 320 357 để được tư vấn chi tiết.
Kết luận
Gửi hàng đi Mỹ đường biển là phương án đáng cân nhắc với hàng nặng, nhiều kiện, hàng cồng kềnh hoặc không yêu cầu giao gấp. Giá tham khảo hiện dao động từ 84.000 - 141.000đ/kg tại Helen Express (cập nhật tháng 9/2026), tùy trọng lượng tính cước và ZIP Code người nhận tại Mỹ. Để tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro, người gửi cần xác định rõ phương thức, tính toán chính xác kích thước khối lượng, chuẩn bị đầy đủ chứng từ và kiểm tra các yêu cầu nhập khẩu trước khi gửi.
Helen Express tự hào mang đến dịch vụ gửi hàng đi Mỹ đường biển chất lượng, hỗ trợ trọn gói thủ tục giấy tờ và lấy hàng tận nơi tiện lợi, đóng gói hàng hóa theo đúng quy chuẩn cùng chính sách bảo hiểm lên đến 100% giá trị hàng hóa. Với kinh nghiệm và sự tận tâm, chúng tôi đảm bảo hàng hóa của bạn đến nơi an toàn và đúng hẹn. Hãy để Helen Express đồng hành cùng bạn trong mọi chuyến hàng quốc tế.
Liên hệ Helen Express qua Hotline 0938.320.357 để nhận báo giá và tư vấn phương án phù hợp nhất cho kiện hàng của bạn.
CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HELEN EXPRESS
-
Địa chỉ: 33/9 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP.HCM.
-
Hotline: 0938.320.357
-
Website: helenexpress.com
Tài liệu tham khảo:
Nội dung về nhập khẩu, hải quan và yêu cầu chuyên ngành trong bài được đối chiếu với:
- [1] U.S. Customs and Border Protection (CBP) - Importer Security Filing - quy định ISF đối với hàng nhập Mỹ bằng đường biển.
- [2] U.S. Customs and Border Protection - Prohibited and Restricted Items - hàng cấm và hàng hạn chế.
- [3] U.S. International Trade Commission - Harmonized Tariff Schedule - HTS Code và biểu thuế Hoa Kỳ.
- [4] U.S. Food and Drug Administration - Prior Notice of Imported Foods - yêu cầu đối với thực phẩm nhập khẩu.
- [5] USDA APHIS - Wood Packaging Material - yêu cầu ISPM 15 đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ.
Disclaimer: Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin tham khảo về vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Mỹ bằng đường biển và không thay thế quyết định của cơ quan hải quan hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành. Giá cước, lịch tàu, thời gian vận chuyển, thuế, phí và khả năng tiếp nhận hàng có thể thay đổi theo thời điểm, loại hàng, CBM/trọng lượng, tuyến vận chuyển, địa chỉ nhận, yêu cầu của hãng tàu và quy định hiện hành. Helen Express chỉ xác nhận giá và điều kiện dịch vụ sau khi kiểm tra thông tin lô hàng cụ thể. Bảo hiểm hàng hóa lên đến 100% giá trị được áp dụng theo điều kiện, chứng từ, giá trị khai báo, tiêu chuẩn đóng gói và các điều khoản/loại trừ của chương trình bảo hiểm.
